Bản dịch của từ 典座 trong tiếng Việt

典座

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

典座 (Cụm từ)

diǎn zuò
01

佛寺中负责寺院杂事或烹饪食物职责的人。。大宋僧史略.卷中:「次典座者,谓典主床座,凡事举座一色以摄之,乃通典杂事也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典座

diǎn

zuò

典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép