Bản dịch của từ 兹事体大 trong tiếng Việt
兹事体大
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
兹事体大 (Thành ngữ)
【zī shì tǐ dà】
01
Việc này không phải chuyện nhỏ.
这不是一件小事(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Việc này hệ trọng, không thể xem nhẹ.
手头有一件严重的事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兹事体大
zī
兹
shì
事
tǐ
体
dà
大
Các từ liên quan
兹其
兹兹
兹基
兹夷
兹泉
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
体上
体二
体亮
体亲
大一统
大万
大丈夫
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ, ㄗ】【TỪ, TƯ】
- Các biến thể:
- 茲, 茊, 𠧦, 𦱳
- Hình thái radical:
- ⿱,䒑,𢆶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粢
鰦
仔
呲
资
齜
栥
孶
觜
輺
輜
畠
㘂
䂣
柌
祠
薋
䖪
辝
辤
詞
飺
䈘
糍
兼
单
兯
养
兿
兑
兽
兾
关
兰
冁
浃
甮
荐
䒹
為
籷
㰧
䟓
挍
峈
哂
㧂
龟兹
赫兹
兹因
兹订
盖兹
利兹
罗兹
庞兹
毕兹
兹证明
华尔兹
