Bản dịch của từ 兹其 trong tiếng Việt

兹其

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

兹其 (Động từ)

zī qí
01

古文用語兹基的異體出現在古籍文句中屬文言連詞或語素單獨少見相當於詞語或專名的古體寫法

1.亦作“兹基”。

Ví dụ
02

Bới, cày, dùng cuốc bừa (động tác đào đất, xới đất) — (Hán Việt: trư/chu?)

2.锄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兹其

Các từ liên quan

兹事体大
兹兹
兹基
兹夷
兹泉
其与
其中
兹
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ, ㄗ】【TỪ, TƯ】
Các biến thể:
茲, 茊, 𠧦, 𦱳
Hình thái radical:
⿱,䒑,𢆶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép