Bản dịch của từ 兹基 trong tiếng Việt
兹基
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
兹基 (Cụm từ)
【zī jī】
01
见“兹其”。(古籍写法,指向另词,通常不是独立词义)
见“兹其”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兹基
zī
兹
jī
基
Các từ liên quan
兹事体大
兹其
兹兹
兹夷
兹泉
基业
基于
基价
基体
基兆
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ, ㄗ】【TỪ, TƯ】
- Các biến thể:
- 茲, 茊, 𠧦, 𦱳
- Hình thái radical:
- ⿱,䒑,𢆶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粢
鰦
仔
呲
资
齜
栥
孶
觜
輺
輜
畠
㘂
䂣
柌
祠
薋
䖪
辝
辤
詞
飺
䈘
糍
兼
单
兯
养
兿
兑
兽
兾
关
兰
冁
浃
甮
荐
䒹
為
籷
㰧
䟓
挍
峈
哂
㧂
龟兹
赫兹
兹因
兹订
盖兹
利兹
罗兹
庞兹
毕兹
兹证明
华尔兹
