Bản dịch của từ 兹夷 trong tiếng Việt
兹夷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
兹夷 (Danh từ)
【zī yí】
01
Một loài rùa khổng lồ (loài rùa núi lớn) — danh từ chỉ con rùa to; Hán Việt: tư di
一种巨形山龟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兹夷
zī
兹
yí
夷
Các từ liên quan
兹事体大
兹其
兹兹
兹基
兹泉
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ, ㄗ】【TỪ, TƯ】
- Các biến thể:
- 茲, 茊, 𠧦, 𦱳
- Hình thái radical:
- ⿱,䒑,𢆶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粢
鰦
仔
呲
资
齜
栥
孶
觜
輺
輜
畠
㘂
䂣
柌
祠
薋
䖪
辝
辤
詞
飺
䈘
糍
兼
单
兯
养
兿
兑
兽
兾
关
兰
冁
浃
甮
荐
䒹
為
籷
㰧
䟓
挍
峈
哂
㧂
龟兹
赫兹
兹因
兹订
盖兹
利兹
罗兹
庞兹
毕兹
兹证明
华尔兹
