Bản dịch của từ 养乱 trong tiếng Việt

养乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养乱 (Động từ)

yǎng luàn
01

Nuôi dưỡng, sinh ra tai họa/phiền toái (gợi ý: “nuôi dưỡng nên rối loạn/điêu đứng”)

1.养成祸乱。

Ví dụ
02

2.姑息﹑纵容叛乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养乱

yǎng

luàn

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép