Bản dịch của từ 养使 trong tiếng Việt

养使

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养使 (Động từ)

yáng shǐ
01

使役差遣某人做事類似役使”);讓人服侍或派遣去辦事

犹役使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养使

yǎng

shǐ

使

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
使下
使不得
使不的
使不着
使主
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép