Bản dịch của từ 养养 trong tiếng Việt
养养
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
养养 (Tính từ)
【yáng yǎng】
01
Buồn lo, ưu sầu, bồn chồn không yên (chữ 养 ở đây thông dụng với nghĩa cổ là 通“恙” — lo lắng, đau ốm); cảm giác âu lo trong lòng.
1.忧愁不安貌。养,通“恙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.(今读yǎng)受供养与自力谋生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养养
yǎng
养
Các từ liên quan
养不大
养世
养中
养乏
养乐
养乘
养乱
养乱助变
养交
养产
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
- Các biến thể:
- 飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀁
眏
紻
仰
佒
氧
楧
坱
咉
氱
卬
傟
兑
兾
冁
兽
兰
兿
单
关
兼
兹
兯
峘
炶
哉
庛
玾
𠉔
垚
舣
律
逈
眈
䀘
培养
养成
营养
修养
抚养
保养
素养
赡养
喂养
饲养
