Bản dịch của từ 养女婿 trong tiếng Việt

养女婿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养女婿 (Cụm từ)

yáng nǚ xù
01

入赘的女婿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养女婿

yǎng

婿

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép