Bản dịch của từ 养女调妇 trong tiếng Việt

养女调妇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养女调妇 (Động từ)

yǎng nǚ diào fù
01

Vờ nuôi con với người ngoài, tằng tịu, ve vãn phụ nữ (hành vi bỉ ổi của đàn ông có ý ngoại tình hoặc giở trò với phụ nữ)

谓偷养外室,调戏妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养女调妇

yǎng

diào

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
调三惑四
调三斡四
调三窝四
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép