Bản dịch của từ 养威 trong tiếng Việt

养威

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养威 (Động từ)

yǎng wēi
01

Bồi dưỡng, duy trì uy lực; nuôi dưỡng (uy thế, sức mạnh) để giữ tiếng tăm hoặc sức ảnh hưởng

培植﹑保持威力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养威

yǎng

wēi

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép