Bản dịch của từ 养孤 trong tiếng Việt

养孤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养孤 (Động từ)

yǎng gū
01

Nuôi dưỡng, phụng dưỡng người già/quan chức quốc gia (tôn kính chăm sóc người cao tuổi, cống hiến chăm sóc như người có công với nước)

奉养国老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养孤

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép