Bản dịch của từ 养家活口 trong tiếng Việt

养家活口

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养家活口 (Cụm từ)

yǎng jiā huó kǒu
01

维持一家人的生活。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养家活口

yǎng

jiā

huó

kǒu

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
家丁
家下
家下人
家丑
活业
活东
活产
活人
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép