Bản dịch của từ 养怡 trong tiếng Việt

养怡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养怡 (Động từ)

yǎng yí
01

Giữ gìn tinh thần và tâm trạng vui vẻ, an nhiên (giữ thân tâm hòa lạc)

谓保持身心和乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养怡

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
怡乐
怡养
怡和
怡堂燕雀
怡声
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép