Bản dịch của từ 养息 trong tiếng Việt

养息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养息 (Danh từ)

yǎng xī
01

Nuôi dưỡng, cho ăn để繁殖/繁衍 (nuôi để sinh sản hoặc繁殖繁衍)

1.豢养繁殖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảo dưỡng, cho nghỉ ngơi (để phục hồi sức khỏe hoặc giữ gìn trạng thái tốt)

2.保养休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Con nuôi; người được nhận làm con (theo phong tục xưa)

3.养子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养息

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép