Bản dịch của từ 养情 trong tiếng Việt

养情

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养情 (Động từ)

yǎng qíng
01

Tu dưỡng, rèn giũa tính tình; nuôi dưỡng phong cách, dung mạo nội tâm

涵养性情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养情

yǎng

qíng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
情不可却
情不自堪
情不自已
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép