Bản dịch của từ 养望 trong tiếng Việt

养望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养望 (Động từ)

yǎng wàng
01

Nuôi dưỡng danh tiếng giả; tạo dựng thanh danh (thường là hư danh, danh tiếng không thực)

1.培养虚名。

Ví dụ
02

Ẩn dật, lui về sống yên tĩnh (chỉ việc ẩn cư, nghỉ ngơi nơi yên bình)

2.指隐退闲居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养望

yǎng

wàng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép