Bản dịch của từ 养杀 trong tiếng Việt

养杀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养杀 (Cụm từ)

yǎng shā
01

谓极力供养。杀,同“煞”,形容极甚之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养杀

yǎng

shā

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép