Bản dịch của từ 养材 trong tiếng Việt

养材

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养材 (Động từ)

yǎng cái
01

3.指旧时收养的准备充作使女或妓女的孩子。

Ví dụ
02

Bồi dưỡng, nuôi dưỡng nhân tài; đào tạo, tuyển rèn người tài (Hán Việt: dưỡng/nuôi + tài)

2.比喻培养人才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.谓养育材物。如栽培五谷﹑树木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养材

yǎng

cái

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
材人
材伎
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép