Bản dịch của từ 养殃 trong tiếng Việt

养殃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养殃 (Động từ)

yǎng yāng
01

Gây sinh họa, gây ra và tiếp tục làm cho tai họa lan rộng (từ Hán Việt: dưỡng + hoạ)

谓酿成并助长祸殃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养殃

yǎng

yāng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép