Bản dịch của từ 养殖场 trong tiếng Việt

养殖场

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养殖场 (Cụm từ)

yǎng zhí chǎng
01

Trang trại chăn nuôi; trang trại nuôi trồng; cơ sở chăn nuôi

养殖场是专门用于饲养动物或种植水生植物的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养殖场

yǎng

zhí

chǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
场人
场化
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép