Bản dịch của từ 养汞调铅 trong tiếng Việt
养汞调铅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
养汞调铅 (Động từ)
【yǎng gǒng diào qiān】
01
Luyện đan (đạo gia): dùng thủy ngân, chì... luyện thành đan dược cầu trường sinh (cũng chỉ việc tu hành, tu đạo)
道士炼汞﹑铅等为丹丸,作为长生不老之药。亦泛指修道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养汞调铅
yǎng
养
gǒng
汞
diào
调
qiān
铅
Các từ liên quan
养不大
养世
养中
养乏
养乐
汞溴红
调三惑四
调三斡四
调三窝四
铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
- Các biến thể:
- 飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀁
眏
紻
仰
佒
氧
楧
坱
咉
氱
卬
傟
兑
兾
冁
兽
兰
兿
单
关
兼
兹
兯
峘
炶
哉
庛
玾
𠉔
垚
舣
律
逈
眈
䀘
培养
养成
营养
修养
抚养
保养
素养
赡养
喂养
饲养
