Bản dịch của từ 养法 trong tiếng Việt

养法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养法 (Danh từ)

yáng fǎ
01

法則或方法用於培植養護植物或動物的技術與程序可理解為養護之法養殖方法」。

培植之法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养法

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
法不徇情
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép