Bản dịch của từ 养温院 trong tiếng Việt

养温院

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养温院 (Cụm từ)

yǎng wēn yuàn
01

犹养老院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养温院

yǎng

wēn

yuàn

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
温中
温丽
温乎
温习
温书
院主
院体
院体派
院体画
院使
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép