Bản dịch của từ 养生主 trong tiếng Việt

养生主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养生主 (Danh từ)

yǎng shēng zhǔ
01

1. (原作篇名)《莊子篇名;2. (後來借指)作酒名在古籍或文學語境中作專有名詞使用

1.原为《庄子》篇名。后借作酒名。

Ví dụ
02

2.供给生活所需的主人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养生主

yǎng

shēng

zhǔ

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
生一
生三
生上起下
生不逢场
主一
主一无适
主上
主业
主丧
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép