Bản dịch của từ 养生术 trong tiếng Việt

养生术

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养生术 (Cụm từ)

yǎng shēng shù
01

摄养身心使长寿的方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养生术

yǎng

shēng

shù

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
生一
生三
生上起下
生不逢场
术业
术人
术士
术士冠
术学
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép