Bản dịch của từ 养疮 trong tiếng Việt

养疮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养疮 (Động từ)

yǎng chuāng
01

Điều trị, băng bó và nghỉ dưỡng sau khi bị thương (chăm sóc vết thương để hồi phục)

因创伤而治疗休养。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养疮

yǎng

chuāng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
疮口
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép