Bản dịch của từ 养病院 trong tiếng Việt
养病院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
养病院 (Danh từ)
【yǎng bìng yuàn】
01
Nhà/tiệm dưỡng bệnh; nơi chăm sóc, cho người bệnh nghỉ dưỡng để hồi phục (tương tự 'nhà dưỡng bệnh')
即养病坊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养病院
yǎng
养
bìng
病
yuàn
院
Các từ liên quan
养不大
养世
养中
养乏
养乐
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
- Các biến thể:
- 飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀁
眏
紻
仰
佒
氧
楧
坱
咉
氱
卬
傟
兑
兾
冁
兽
兰
兿
单
关
兼
兹
兯
峘
炶
哉
庛
玾
𠉔
垚
舣
律
逈
眈
䀘
培养
养成
营养
修养
抚养
保养
素养
赡养
喂养
饲养
