Bản dịch của từ 养瘦马 trong tiếng Việt

养瘦马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养瘦马 (Động từ)

yǎng shòu mǎ
01

Thuật ngữ cổ: người phụ nữ (thường do鸨母 nuôi dưỡng) được nuôi từ nhỏ để khi trưởng thành bán làm thiếp/ích (gái nuôi làm vợ lẽ).

1.旧时鸨母抚养他人幼女,成年后卖给人作妾称为“养瘦马”。

Ví dụ
02

Mua vui, nuôi gái mại dâm (phong kiến/đời xưa) — nói chung là trả tiền nuôi/bao bọc gái bán hoa

2.泛称养妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养瘦马

yǎng

shòu

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép