Bản dịch của từ 养相体 trong tiếng Việt

养相体

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养相体 (Cụm từ)

yǎng xiāng tǐ
01

保养宰相的身体。比喻明哲保身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养相体

yǎng

xiāng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
相一
相万
相上
相下
相与
体上
体二
体亮
体亲
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép