Bản dịch của từ 养神芝 trong tiếng Việt

养神芝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养神芝 (Cụm từ)

yǎng shén zhī
01

灵芝草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养神芝

yǎng

shén

zhī

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép