Bản dịch của từ 养精蓄锐 trong tiếng Việt

养精蓄锐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养精蓄锐 (Thành ngữ)

yǎng jīng xù ruì
01

Nghỉ ngơi dưỡng sức; nghỉ ngơi lấy sức

养足精神,积蓄力量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养精蓄锐

yǎng

jīng

ruì

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
精一
精专
精严
精丽
精义
蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
锐不可当
锐减
锐利
锐志
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép