Bản dịch của từ 养老保险 trong tiếng Việt

养老保险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养老保险 (Danh từ)

yáng láo báo xiǎn
01

Bảo hiểm lương hưu / bảo hiểm cho đời sống cơ bản khi về hưu (do Nhà nước/đơn vị tổ chức, doanh nghiệp và người lao động đóng góp theo tỉ lệ)

国家为保障职工退休后的基本生活需要而统一办理的社会保险。在中国,保险基金由企业和职工按工资的一定比例逐月缴纳。职工退休后,国家按一定标准逐月付给养老金,直至职工死亡为止。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养老保险

yǎng

lǎo

bǎo

xiǎn

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
老一辈
老丈
老丈人
老三届
保丁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép