Bản dịch của từ 养老堂 trong tiếng Việt

养老堂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养老堂 (Cụm từ)

yǎng lǎo táng
01

养老院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养老堂

yǎng

lǎo

táng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
老一辈
老丈
老丈人
老三届
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép