Bản dịch của từ 养老金 trong tiếng Việt

养老金

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养老金 (Cụm từ)

yǎng lǎo jīn
01

发给年老退休职工的生活费。亦泛指老年人的生活费。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养老金

yǎng

lǎo

jīn

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
老一辈
老丈
老丈人
老三届
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép