Bản dịch của từ 养老院 trong tiếng Việt

养老院

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养老院 (Cụm từ)

yǎng lǎo yuàn
01

在中国,指由政府拨款或社会集资兴办,各地民政部门管理的社会福利机构。主要安置社会上无家可归、无依无靠、无生活来源、无生活能力的孤寡老人。1979年后改称社会福利院。参见“社会福利院”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养老院

yǎng

lǎo

yuàn

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
老一辈
老丈
老丈人
老三届
院主
院体
院体派
院体画
院使
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép