Bản dịch của từ 养老马 trong tiếng Việt
养老马
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
养老马 (Thành ngữ)
【yáng láo mǎ】
01
Đó là ẩn dụ của việc không bỏ rơi, chăm sóc, sắp xếp những người có công lúc tuổi già; không muốn bỏ rơi người già hoặc đồ cũ (có ý khen ngợi).
比喻不抛弃曾出过力﹑有过贡献的人。语本《韩诗外传》卷八:“昔者田子方出,见老马于道,喟然有志焉,以问于御者曰:‘此何马也?’御曰:‘故公家畜也。罢而不为用,故出放之也。’田子方曰:‘少尽其力,而老弃其身,仁者不为也。’束帛而赎之。穷士闻之,知所归心矣。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养老马
yǎng
养
lǎo
老
mǎ
马
Các từ liên quan
养不大
养世
养中
养乏
养乐
老一辈
老丈
老丈人
老三届
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
- Các biến thể:
- 飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀁
眏
紻
仰
佒
氧
楧
坱
咉
氱
卬
傟
兑
兾
冁
兽
兰
兿
单
关
兼
兹
兯
峘
炶
哉
庛
玾
𠉔
垚
舣
律
逈
眈
䀘
培养
养成
营养
修养
抚养
保养
素养
赡养
喂养
饲养
