Bản dịch của từ 养肚皮 trong tiếng Việt

养肚皮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养肚皮 (Cụm từ)

yǎng dù pí
01

谓为肚子饥饿而忧愁。养,通“恙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养肚皮

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
肚兜
肚子
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép