Bản dịch của từ 养花天 trong tiếng Việt

养花天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养花天 (Cụm từ)

yǎng huā tiān
01

指暮春牡丹开花时节。因天多轻云微雨,适宜养花,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养花天

yǎng

huā

tiān

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
天一
天一阁
天丁
天上人间
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép