Bản dịch của từ 养象所 trong tiếng Việt

养象所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养象所 (Danh từ)

yǎng xiàng suǒ
01

Cơ quan triều đình thời Tống (thuộc Thái Phủ Tự) chuyên quản lý, nuôi dưỡng voi thuần phục (nơi nuôi voi cung đình).

宋代太仆寺所属掌豢养驯象的机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养象所

yǎng

xiàng

suǒ

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
象为
象主
象乐
象事
象人
所与
所业
所为
所主
所之
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép