Bản dịch của từ 养贤纳士 trong tiếng Việt

养贤纳士

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养贤纳士 (Động từ)

yǎng xián nà shì
01

Thu nhận, chiêu mộ người có tài đức; tuyển chọn và nuôi dưỡng người hiền tài

招养收容有才德的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养贤纳士

yǎng

xián

shì

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
士习
士乡
士五
士人
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép