Bản dịch của từ 养身父母 trong tiếng Việt

养身父母

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养身父母 (Cụm từ)

yǎng shēn fù mǔ
01

抚养儿童成人的非生身父母。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养身父母

yǎng

shēn

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
父业
父严子孝
父为子隐
母临
母亲
母亲河
母以子贵
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép