Bản dịch của từ 养鋭蓄威 trong tiếng Việt

养鋭蓄威

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养鋭蓄威 (Thành ngữ)

yǎng ruì xù wēi
01

Nuôi dưỡng thanh thế, tích trữ uy quyền để khi cần bộc lộ sức mạnh (từ Hán Việt: dưỡng uy súc nhuyệt ý nghĩa tương tự)

见“养威蓄鋭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养鋭蓄威

yǎng

ruì

wēi

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép