Bản dịch của từ 兼术 trong tiếng Việt

兼术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼术 (Danh từ)

jiān shù
01

Phương pháp bao gồm, dung hòa nhiều kiểu người khác nhau.

容纳各种人的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼术

jiān

shù

Các từ liên quan

兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
术业
术人
术士
术士冠
术学
兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép