Bản dịch của từ 兼朱重紫 trong tiếng Việt
兼朱重紫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
兼朱重紫 (Tính từ)
【jiān zhū zhòng zǐ】
01
Chỉ người kiêm nhiệm nhiều chức quan quyền quý, mặc nhiều áo sắc phong khác nhau như áo đỏ (朱) và áo tím (紫).
指兼任很多显耀官职。朱,朱衣;紫,紫绶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼朱重紫
jiān
兼
zhū
朱
zhòng
重
zǐ
紫
Các từ liên quan
兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
- Các biến thể:
- 傔, 𠔥, 𥡝
- Hình thái radical:
- ⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒹
蕳
籈
帴
戔
䶢
鋑
戋
濺
鵑
樫
玪
兰
单
兯
兽
兑
兿
兾
冁
兹
关
养
䆙
烚
疱
倔
赶
𠊜
㛜
唣
𠂽
途
祬
翄
兼职
兼顾
兼容
兼具
兼并
兼任
兼备
兼有
兼程
兼优
