Bản dịch của từ 兼绸 trong tiếng Việt

兼绸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼绸 (Danh từ)

jiān chóu
01

Tơ tằm; vải lụa; vải lụa kết hợp

兼绸是指一种结合了多种材料或工艺的丝绸,通常用于制作高档服装或装饰品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼绸

jiān

chóu

兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép