Bản dịch của từ 兼舍 trong tiếng Việt

兼舍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼舍 (Động từ)

jiān shè
01

Vừa đi vừa nghỉ; nghỉ chân tạm thời khi hành quân hoặc đi đường

犹言兼行﹐兼程。古代行军﹐途中住一夜叫舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼舍

jiān

shě

Các từ liên quan

兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép