Bản dịch của từ 兼赋 trong tiếng Việt

兼赋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼赋 (Động từ)

jiān fù
01

Nộp thuế gấp đôi, đóng thuế thêm gấp bội số tiền ban đầu

加倍交纳租税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼赋

jiān

Các từ liên quan

兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
赋丈
赋予
赋事
赋值语句
赋分
兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép