Bản dịch của từ 兽医用喂丸器 trong tiếng Việt

兽医用喂丸器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽医用喂丸器 (Danh từ)

shòu yī yòng wèi wán qì
01

Súng bắn viên thuốc vào trong cơ thể người; hoặc động vật

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽医用喂丸器

shòu

yòng

wèi

wán

兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép