Bản dịch của từ 兽医用酶制剂 trong tiếng Việt

兽医用酶制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽医用酶制剂 (Danh từ)

shòu yī yòng méi zhì jì
01

Chế phẩm enzym dùng cho mục đích thú y

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽医用酶制剂

shòu

yòng

méi

zhì

兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép